
Andrés López
Lopez Andres
Quốc gia
Mexico
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 3 Th9 2022
Andrés López (Mexico) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2022. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 6 danh hiệu khác. Đã vô địch MEXICAN INTERNATIONAL 2011 2 lần (2011, 2011).
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×3🥇 Giải tương lai ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2023 | #284 | — | — |
| 2022 | #164 | #161 | #475 |
| 2021 | #121 | #122 | #364 |
| 2020 | #110 | #273 | #353 |
| 2019 | #130 | #262 | — |
| 2018 | #299 | #245 | — |
| 2016 | #141 | #245 | #203 |
| 2015 | #56 | #85 | #169 |
| 2014 | #58 | #83 | #181 |
| 2013 | #247 | — | — |
| 2012 | #90 | #389 | #195 |
| 2011 | #88 | #289 | #240 |
| 2010 | #91 | #386 | #316 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2022 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2021 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2021 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2021 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lino Muñoz | 58 | 31 | 27 | 53% | 2008 – 2021 |
Victoria Montero | 21 | 11 | 10 | 52% | 2010 – 2011 |
Sabrina Solis | 18 | 12 | 6 | 67% | 2014 – 2021 |
Luis Armando Montoya Navarro | 16 | 10 | 6 | 63% | 2018 – 2019 |
Cynthia González | 12 | 6 | 6 | 50% | 2010 – 2019 |
Job Castillo | 3 | 2 | 1 | 67% | 2021 |
Luis Ramon Garrido | 1 | 0 | 1 | 0% | 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Daniel Paiola | 1 | 8 | 9 | 11% |
Hugo Arthuso | 1 | 7 | 8 | 13% |
Phillip Chew | 1 | 5 | 6 | 17% |
Jonathan Solís | 3 | 3 | 6 | 50% |
Osleni Guerrero | 0 | 5 | 5 | 0% |
Sattawat Pongnairat | 2 | 3 | 5 | 40% |
Alex Tjong | 2 | 3 | 5 | 40% |










