
Louis Ducrot
Quốc gia
Pháp
Tuổi
27 tuổi
Louis Ducrot (Pháp) hiện xếp hạng #491 ở nội dung Đôi nam. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác. Đã vô địch Irish U19 Open 2015 2 lần (2015, 2015).
#491
Đôi nam
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đơn nam |
|---|---|---|
| 2026 | #479 | — |
| 2025 | #108 | — |
| 2024 | #97 | #363 |
| 2023 | #140 | #345 |
| 2022 | #221 | #489 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Quentin Ronget | 46 | 29 | 17 | 63% | 2023 – 2025 |
Flavie Vallet | 5 | 3 | 2 | 60% | 2024 |
Yaëlle Hoyaux | 2 | 1 | 1 | 50% | 2023 |
Mariia Stoliarenko | 2 | 1 | 1 | 50% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Leo Rossi | 0 | 4 | 4 | 0% |
Matthew Grimley | 1 | 2 | 3 | 33% |
Marcus Rindshøj | 1 | 2 | 3 | 33% |
Andy Buijk | 3 | 0 | 3 | 100% |
Kenneth Neumann | 2 | 1 | 3 | 67% |
Toma Junior Popov | 0 | 2 | 2 | 0% |
Ahmed Salah | 2 | 0 | 2 | 100% |




