
Quentin Ronget
Quốc gia
Pháp
Tuổi
22 tuổi
Quentin Ronget (Pháp) hiện xếp hạng #143 ở nội dung Đôi nam. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#143
Đôi nam
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #157 | — |
| 2025 | #108 | — |
| 2024 | #97 | #476 |
| 2023 | #140 | — |
| 2022 | #348 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | Qual. QF | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | Qual. QF | — | |
| 2026 | Đôi nam | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Louis Ducrot | 46 | 29 | 17 | 63% | 2023 – 2025 |
Baptiste Labarthe | 25 | 17 | 8 | 68% | 2025 – 2026 |
Maël Cattoen | 12 | 8 | 4 | 67% | 2019 – 2021 |
Emilie Vercelot | 1 | 0 | 1 | 0% | 2024 |
Grégoire Deschamp | 1 | 0 | 1 | 0% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Alex Green | 2 | 4 | 6 | 33% |
Kenneth Neumann | 2 | 2 | 4 | 50% |
Eloi Adam | 0 | 3 | 3 | 0% |
Rasmus Espersen | 0 | 3 | 3 | 0% |
Yann Orteu | 2 | 1 | 3 | 67% |
Rubén García | 1 | 2 | 3 | 33% |
Daniel Franco | 3 | 0 | 3 | 100% |


