
Mariia Stoliarenko
Quốc gia
Ukraina
Tuổi
21 tuổi
Mariia Stoliarenko (Ukraina) hiện xếp hạng #150 ở nội dung Đôi nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#150
Đôi nữ
#363
Đơn nữ
Thành tích
🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #150 | #357 | — |
| 2025 | #77 | #388 | #292 |
| 2024 | #89 | — | #382 |
| 2023 | #36 | #397 | — |
| 2022 | #35 | #142 | #492 |
| 2021 | #73 | #189 | — |
| 2018 | — | — | #383 |
| 2017 | — | — | #440 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | 2,220 | |
| 2025 | Đôi nữ | 🥈 F | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Yelyzaveta Zharka | 55 | 20 | 35 | 36% | 2021 – 2024 |
Polina Buhrova | 32 | 22 | 10 | 69% | 2018 – 2021 |
Natan Begga | 12 | 9 | 3 | 75% | 2024 – 2025 |
Kirsten de Wit | 11 | 5 | 6 | 45% | 2024 – 2025 |
Dmytro Zavadsky | 3 | 2 | 1 | 67% | 2017 |
Louis Ducrot | 2 | 1 | 1 | 50% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Polina Buhrova | 2 | 5 | 7 | 29% |
Flavie Vallet | 2 | 3 | 5 | 40% |
Emilie Vercelot | 4 | 1 | 5 | 80% |
Maiken Fruergaard | 0 | 4 | 4 | 0% |
Katharina Fink | 3 | 1 | 4 | 75% |
Daria Zimnol | 4 | 0 | 4 | 100% |
Chloe Coney | 0 | 3 | 3 | 0% |




