
Lucas Renoir
Quốc gia
Pháp
Tuổi
22 tuổi
Lucas Renoir (Pháp) hiện xếp hạng #53 ở nội dung Đôi nam. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 7 danh hiệu khác. Đã vô địch ADIDAS Alpes International U19 2022 2 lần (2022, 2022).
#53
Đôi nam
#45
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Trẻ ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #45 | #382 |
| 2025 | #41 | #218 |
| 2024 | #73 | #89 |
| 2023 | #95 | #96 |
| 2022 | #149 | #158 |
| 2021 | #361 | #245 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Maël Cattoen | 137 | 81 | 56 | 59% | 2022 – 2026 |
Tea Margueritte | 109 | 61 | 48 | 56% | 2018 – 2024 |
Alex Lanier | 16 | 10 | 6 | 63% | 2018 – 2020 |
Flavie Vallet | 2 | 1 | 1 | 50% | 2025 |
Camille Pognante | 1 | 0 | 1 | 0% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Callum Hemming | 2 | 5 | 7 | 29% |
Ethan van Leeuwen | 2 | 5 | 7 | 29% |
Alex Green | 4 | 3 | 7 | 57% |
Zach Russ | 2 | 3 | 5 | 40% |
Rory Easton | 1 | 4 | 5 | 20% |
Malik Bourakkadi | 3 | 2 | 5 | 60% |
Natan Begga | 4 | 1 | 5 | 80% |




