
Maël Cattoen
Mael Cattoen
Quốc gia
Pháp
Tuổi
22 tuổi
Maël Cattoen (Pháp) hiện xếp hạng #53 ở nội dung Đôi nam. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 6 danh hiệu khác.
#53
Đôi nam
#45
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Trẻ ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #45 | #375 |
| 2025 | #41 | #265 |
| 2024 | #73 | #104 |
| 2023 | #95 | #104 |
| 2022 | #149 | #167 |
| 2021 | — | #401 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lucas Renoir | 137 | 81 | 56 | 59% | 2022 – 2026 |
Camille Pognante | 43 | 29 | 14 | 67% | 2021 – 2022 |
Emilie Vercelot | 36 | 19 | 17 | 53% | 2023 – 2024 |
Sharone Bauer | 12 | 8 | 4 | 67% | 2024 – 2025 |
Quentin Ronget | 12 | 8 | 4 | 67% | 2019 – 2021 |
Flavie Vallet | 3 | 2 | 1 | 67% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Callum Hemming | 1 | 5 | 6 | 17% |
Alex Green | 2 | 4 | 6 | 33% |
Malik Bourakkadi | 2 | 4 | 6 | 33% |
Natan Begga | 5 | 1 | 6 | 83% |
Ethan van Leeuwen | 1 | 4 | 5 | 20% |
Baptiste Labarthe | 4 | 1 | 5 | 80% |
Julien Maio | 2 | 2 | 4 | 50% |



