
Camille Pognante
Quốc gia
Pháp
Tuổi
19 tuổi
Camille Pognante (Pháp) hiện xếp hạng #21 ở nội dung Đôi nữ. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 1 chiến thắng Super 500, 6 danh hiệu khác.
#21
Đôi nữ
#18
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 500🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Trẻ ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #18 | #467 |
| 2025 | #25 | #486 |
| 2024 | #92 | #139 |
| 2023 | #160 | #165 |
| 2022 | #115 | #167 |
| 2021 | #145 | #401 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Elsa Jacob | 65 | 42 | 23 | 65% | 2022 – 2024 |
Margot Lambert | 52 | 33 | 19 | 63% | 2024 – 2026 |
Maël Cattoen | 43 | 29 | 14 | 67% | 2021 – 2022 |
Baptiste Labarthe | 42 | 25 | 17 | 60% | 2023 – 2024 |
Tea Margueritte | 10 | 5 | 5 | 50% | 2022 |
Lucas Renoir | 1 | 0 | 1 | 0% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lucía Rodríguez | 1 | 5 | 6 | 17% |
Sharone Bauer | 2 | 3 | 5 | 40% |
Kirsten de Wit | 2 | 3 | 5 | 40% |
Amelie Lehmann | 4 | 1 | 5 | 80% |
Bengisu Erçetin | 2 | 2 | 4 | 50% |
Nazlıcan İnci | 2 | 2 | 4 | 50% |
Amalie Cecilie Kudsk | 0 | 4 | 4 | 0% |






