
Tea Margueritte
Quốc gia
Pháp
Tuổi
22 tuổi
Tea Margueritte (Pháp) hiện xếp hạng #102 ở nội dung Đôi nữ. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 7 danh hiệu khác.
#102
Đôi nữ
#322
Đôi nam nữ
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #91 | #233 |
| 2025 | #46 | #212 |
| 2024 | #56 | #89 |
| 2023 | #86 | #96 |
| 2022 | #128 | #158 |
| 2021 | #176 | #245 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nữ | R32 | 2,220 | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lucas Renoir | 109 | 61 | 48 | 56% | 2018 – 2024 |
Flavie Vallet | 70 | 38 | 32 | 54% | 2023 – 2025 |
Anna Tatranova | 21 | 13 | 8 | 62% | 2021 – 2022 |
Natan Begga | 15 | 11 | 4 | 73% | 2025 |
Camille Pognante | 10 | 5 | 5 | 50% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Estelle van Leeuwen | 6 | 3 | 9 | 67% |
Abbygael Harris | 2 | 6 | 8 | 25% |
Annie Lado | 3 | 3 | 6 | 50% |
Leona Michalski | 3 | 2 | 5 | 60% |
Lucía Rodríguez | 2 | 3 | 5 | 40% |
Franziska Volkmann | 2 | 2 | 4 | 50% |
Lizzie Tolman | 1 | 3 | 4 | 25% |



