
Lyddia Cheah
Lyddia Yi Yu Cheah
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
36 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 23 Th11 2017
Lyddia Cheah (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2017. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2018 | #324 | #186 | — |
| 2017 | #183 | #186 | — |
| 2016 | #47 | #266 | — |
| 2015 | #85 | #215 | — |
| 2014 | #67 | #195 | — |
| 2013 | #56 | #252 | #420 |
| 2012 | #50 | — | #414 |
| 2011 | #48 | — | — |
| 2010 | #172 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2017 | Đôi nữ | R32 | 3,700 | |
| 2017 | Đôi nữ | Qual. R16 | — | |
| 2017 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2017 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2017 | Đôi nữ | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Yang Li Lian | 12 | 7 | 5 | 58% | 2015 – 2017 |
Tan Wee Kiong | 2 | 1 | 1 | 50% | 2005 |
Tee Jing Yi | 2 | 0 | 2 | 0% | 2007 – 2008 |
Soniia Cheah Su Ya | 2 | 1 | 1 | 50% | 2011 |
Max Flynn | 2 | 1 | 1 | 50% | 2016 |
Razif Abdul Latif | 1 | 0 | 1 | 0% | 2006 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Porntip Buranaprasertsuk | 0 | 4 | 4 | 0% |
Ai Goto | 0 | 4 | 4 | 0% |
Li Xuerui | 0 | 3 | 3 | 0% |
Tai Tzu-Ying | 0 | 3 | 3 | 0% |
Juliane Schenk | 0 | 3 | 3 | 0% |
Linda Weni Fanetri | 1 | 2 | 3 | 33% |
Tee Jing Yi | 2 | 1 | 3 | 67% |









