
Mads Thøgersen
Mads ThøGersen
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
27 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 11 Th5 2023
Mads Thøgersen (Đan Mạch) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2023. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Giải tương lai ×2🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đơn nam |
|---|---|---|
| 2023 | #372 | #329 |
| 2022 | #117 | #219 |
| 2021 | #91 | #202 |
| 2020 | #145 | #223 |
| 2019 | #261 | #237 |
| 2018 | #325 | #280 |
| 2017 | #373 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2023 | Đơn nam | Qual. R32 | — | |
| 2022 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nam | 🥈 F | — | |
| 2022 | Đơn nam | Qual. R64 | — | |
| 2022 | Đơn nam | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Philip Illum Klindt | 32 | 21 | 11 | 66% | 2018 – 2021 |
Andreas Søndergaard | 5 | 4 | 1 | 80% | 2022 |
Rasmus Espersen | 2 | 1 | 1 | 50% | 2017 |
Emil Hybel | 1 | 0 | 1 | 0% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Nguyễn Nhật | 2 | 3 | 5 | 40% |
Toma Junior Popov | 0 | 4 | 4 | 0% |
Ethan van Leeuwen | 4 | 0 | 4 | 100% |
Leo Rossi | 2 | 1 | 3 | 67% |
Paul Reynolds | 1 | 2 | 3 | 33% |
Thom Gicquel | 2 | 0 | 2 | 100% |
Christo Popov | 0 | 2 | 2 | 0% |







