
Emil Hybel
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
27 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 28 Th1 2023
Emil Hybel (Đan Mạch) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2023.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2023 | #267 | #249 |
| 2022 | #203 | #144 |
| 2021 | #174 | #103 |
| 2020 | #133 | #98 |
| 2019 | #88 | #182 |
| 2018 | #117 | #402 |
| 2017 | #250 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2023 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2023 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2022 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2022 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Mathias Thyrri | 35 | 22 | 13 | 63% | 2017 – 2019 |
Johanna Magnusson | 26 | 14 | 12 | 54% | 2019 – 2020 |
Rasmus Espersen | 18 | 8 | 10 | 44% | 2019 – 2021 |
Elisa Melgaard | 11 | 8 | 3 | 73% | 2021 |
Alexandra Bøje | 7 | 4 | 3 | 57% | 2016 – 2017 |
Marie Louise Steffensen | 7 | 5 | 2 | 71% | 2019 |
Mai Surrow | 5 | 3 | 2 | 60% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
William Villeger | 0 | 5 | 5 | 0% |
Melker Z-Bexell | 2 | 2 | 4 | 50% |
Amalie Magelund | 1 | 2 | 3 | 33% |
Oliver Leydon-Davis | 1 | 2 | 3 | 33% |
Vimala Hériau | 1 | 2 | 3 | 33% |
Emre Sönmez | 3 | 0 | 3 | 100% |
Lizzie Tolman | 2 | 1 | 3 | 67% |









