
Rasmus Espersen
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
24 tuổi
Rasmus Espersen (Đan Mạch) hiện xếp hạng #30 ở nội dung Đôi nam nữ. 12 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 12 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Christopher Grimley (Scotland), với 11 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch YONEX Czech Open 2025 2 lần (2025, 2025).
#30
Đôi nam nữ
#92
Đôi nam
#30
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Thử thách quốc tế ×7🥇 Giải quốc tế ×3🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #29 | #90 |
| 2025 | #28 | #92 |
| 2024 | #38 | #73 |
| 2023 | #86 | #104 |
| 2022 | #67 | #113 |
| 2021 | #69 | #174 |
| 2020 | #101 | #207 |
| 2019 | #302 | #222 |
| 2018 | — | #486 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Amalie Cecilie Kudsk | 107 | 75 | 32 | 70% | 2023 – 2026 |
Christine Busch Andreasen | 83 | 45 | 38 | 54% | 2016 – 2022 |
Marcus Rindshøj | 47 | 32 | 15 | 68% | 2019 – 2024 |
Kristian Kræmer | 24 | 15 | 9 | 63% | 2019 – 2022 |
Emil Hybel | 18 | 8 | 10 | 44% | 2019 – 2021 |
Andreas Søndergaard | 18 | 12 | 6 | 67% | 2025 |
Christian Faust Kjær | 10 | 7 | 3 | 70% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Christopher Grimley | 3 | 8 | 11 | 27% |
Matthew Grimley | 2 | 9 | 11 | 18% |
Rory Easton | 5 | 6 | 11 | 45% |
Callum Hemming | 3 | 7 | 10 | 30% |
Ethan van Leeuwen | 3 | 4 | 7 | 43% |
Brandon Zhi Hao Yap | 4 | 3 | 7 | 57% |
Ties van der Lecq | 2 | 5 | 7 | 29% |










