
Andreas Søndergaard
Andreas SøNdergaard
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
27 tuổi
Andreas Søndergaard (Đan Mạch) hiện xếp hạng #92 ở nội dung Đôi nam. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
#92
Đôi nam
#90
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #90 | — |
| 2025 | #24 | — |
| 2024 | #20 | #56 |
| 2023 | #50 | #58 |
| 2022 | #85 | #144 |
| 2021 | #119 | #218 |
| 2020 | #167 | #402 |
| 2019 | #167 | #488 |
| 2018 | #256 | — |
| 2017 | #388 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Jesper Toft | 121 | 74 | 47 | 61% | 2020 – 2025 |
Iben Bergstein | 41 | 26 | 15 | 63% | 2022 – 2023 |
Steve Olesen | 19 | 12 | 7 | 63% | 2018 – 2020 |
Rasmus Espersen | 18 | 12 | 6 | 67% | 2025 |
Julie Finne-Ipsen | 13 | 8 | 5 | 62% | 2019 – 2021 |
Clara Graversen | 7 | 3 | 4 | 43% | 2018 – 2019 |
Mads Thøgersen | 5 | 4 | 1 | 80% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Callum Hemming | 4 | 3 | 7 | 57% |
Mads Vestergaard | 2 | 5 | 7 | 29% |
Ronan Labar | 3 | 3 | 6 | 50% |
Ethan van Leeuwen | 4 | 2 | 6 | 67% |
Rory Easton | 5 | 1 | 6 | 83% |
Adam Pringle | 6 | 0 | 6 | 100% |
Lucas Corvée | 3 | 2 | 5 | 60% |










