
Mahiro Kaneko
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
26 tuổi
Mahiro Kaneko (Nhật Bản) hiện xếp hạng #379 ở nội dung Đôi nam. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#379
Đôi nam
Thành tích
🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #376 | — |
| 2025 | #137 | — |
| 2024 | #126 | — |
| 2023 | #228 | — |
| 2022 | #59 | — |
| 2021 | #52 | — |
| 2020 | #53 | — |
| 2019 | #57 | — |
| 2018 | #70 | #202 |
| 2017 | #97 | #210 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Yunosuke Kubota | 87 | 48 | 39 | 55% | 2016 – 2021 |
Akane Watanabe | 7 | 2 | 5 | 29% | 2017 |
Natsu Saito | 6 | 4 | 2 | 67% | 2017 |
Hashiru Shimono | 5 | 4 | 1 | 80% | 2022 |
Keigo Sonoda | 3 | 2 | 1 | 67% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kang Min-hyuk | 3 | 2 | 5 | 60% |
Rinov Rivaldy | 1 | 2 | 3 | 33% |
Chang Ko-Chi | 1 | 2 | 3 | 33% |
Jan Colin Völker | 3 | 0 | 3 | 100% |
Su Li-Wei | 3 | 0 | 3 | 100% |
Yeremia Erich Yoche Yacob | 1 | 2 | 3 | 33% |
Chang Yee Jun | 2 | 1 | 3 | 67% |










