
Sonja Pekkola
Quốc gia
Phần Lan
Tuổi
32 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 10 Th1 2020
Sonja Pekkola (Phần Lan) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2020. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2022 | #384 | — | #352 |
| 2021 | #260 | — | #254 |
| 2020 | #212 | — | #198 |
| 2019 | #105 | — | #217 |
| 2018 | #81 | #372 | #382 |
| 2017 | #74 | #211 | #210 |
| 2016 | #114 | #194 | #277 |
| 2014 | #83 | #191 | #346 |
| 2013 | #101 | #178 | #213 |
| 2012 | #211 | #202 | #258 |
| 2011 | #234 | #215 | — |
| 2010 | #248 | #243 | #456 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2020 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2020 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Jenny Nyström | 53 | 24 | 29 | 45% | 2012 – 2018 |
Airi Mikkelä | 9 | 4 | 5 | 44% | 2011 – 2014 |
Inalotta Suutarinen | 8 | 2 | 6 | 25% | 2017 – 2019 |
Sanni Rautala | 3 | 0 | 3 | 0% | 2013 – 2014 |
Karoliine Hõim | 2 | 1 | 1 | 50% | 2016 |
Zuzana Pavelková | 1 | 0 | 1 | 0% | 2014 |
Martina Repiská | 1 | 0 | 1 | 0% | 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Sara Boyle | 4 | 1 | 5 | 80% |
Isabel Lohau | 0 | 4 | 4 | 0% |
Ekaterina Malkova | 1 | 3 | 4 | 25% |
Rachael Darragh | 3 | 1 | 4 | 75% |
Helina Rüütel | 2 | 2 | 4 | 50% |
Nika Arih | 2 | 2 | 4 | 50% |
Lauren Smith | 0 | 3 | 3 | 0% |







