
Thuc Phuong Nguyen
Quốc gia
Đức
Tuổi
23 tuổi
Thuc Phuong Nguyen (Đức) hiện xếp hạng #25 ở nội dung Đôi nam nữ. 13 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 13 danh hiệu khác. Đã vô địch LI-NING Cyprus Junior 2019 2 lần (2019, 2019).
#25
Đôi nam nữ
#25
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ ×9
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #25 | #184 | — |
| 2025 | #40 | #135 | — |
| 2024 | #44 | #154 | — |
| 2023 | #156 | — | — |
| 2022 | #427 | #402 | #329 |
| 2021 | #367 | #267 | #286 |
| 2020 | #314 | #245 | #302 |
| 2019 | #320 | #259 | #296 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Matthias Kicklitz | 58 | 42 | 16 | 72% | 2018 – 2022 |
Jones Ralfy Jansen | 48 | 28 | 20 | 58% | 2023 – 2025 |
Marvin Emil Seidel | 45 | 32 | 13 | 71% | 2025 – 2026 |
Leona Michalski | 45 | 28 | 17 | 62% | 2018 – 2025 |
Linda Efler | 6 | 4 | 2 | 67% | 2024 |
Isabel Lohau | 5 | 3 | 2 | 60% | 2024 |
Jonathan Dresp | 4 | 3 | 1 | 75% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Leona Michalski | 4 | 1 | 5 | 80% |
Estelle van Leeuwen | 1 | 4 | 5 | 20% |
Julie Macpherson | 4 | 0 | 4 | 100% |
Christine Busch Andreasen | 1 | 3 | 4 | 25% |
Joshua Magee | 3 | 0 | 3 | 100% |
Moya Ryan | 3 | 0 | 3 | 100% |
Rory Easton | 1 | 2 | 3 | 33% |








