
Matthias Kicklitz
Quốc gia
Đức
Tuổi
24 tuổi
Matthias Kicklitz (Đức) hiện xếp hạng #86 ở nội dung Đơn nam. 12 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 12 danh hiệu khác. Đã vô địch FZ FORZA Slovak Junior 2019 2 lần (2019, 2019).
#86
Đơn nam
#72
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai ×3🥇 Trẻ ×8
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #74 | — | — |
| 2025 | #70 | — | — |
| 2024 | #87 | #191 | — |
| 2023 | #92 | #161 | — |
| 2022 | #187 | — | #427 |
| 2021 | #443 | — | #367 |
| 2020 | — | — | #314 |
| 2019 | — | — | #320 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | Qual. QF | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Thuc Phuong Nguyen | 58 | 42 | 16 | 72% | 2018 – 2022 |
Max Weißkirchen | 10 | 7 | 3 | 70% | 2023 |
Emma Moszczynski | 6 | 3 | 3 | 50% | 2016 – 2019 |
Marvin Datko | 1 | 0 | 1 | 0% | 2016 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ethan Rose | 3 | 2 | 5 | 60% |
Christo Popov | 0 | 3 | 3 | 0% |
Christopher Grimley | 0 | 3 | 3 | 0% |
Danylo Bosniuk | 0 | 3 | 3 | 0% |
Karan Rajan Rajarajan | 3 | 0 | 3 | 100% |
Leona Michalski | 3 | 0 | 3 | 100% |
Carlos Piris | 2 | 1 | 3 | 67% |







