
Marvin Datko
Quốc gia
Đức
Tuổi
25 tuổi
Marvin Datko (Đức) hiện xếp hạng #120 ở nội dung Đôi nam. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#120
Đôi nam
Thành tích
🥇 Giải tương lai ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #122 | — |
| 2025 | #122 | #177 |
| 2024 | #118 | #168 |
| 2023 | #136 | #287 |
| 2022 | #92 | #142 |
| 2021 | #112 | #185 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Patrick Volkmann | 38 | 13 | 25 | 34% | 2020 – 2024 |
Leona Michalski | 19 | 8 | 11 | 42% | 2021 – 2022 |
Julia Meyer | 12 | 7 | 5 | 58% | 2024 |
Malik Bourakkadi | 11 | 6 | 5 | 55% | 2023 – 2024 |
Stine Susan Küspert | 5 | 1 | 4 | 20% | 2020 – 2021 |
Emma Moszczynski | 1 | 0 | 1 | 0% | 2019 |
Matthias Kicklitz | 1 | 0 | 1 | 0% | 2016 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Brandon Zhi Hao Yap | 2 | 2 | 4 | 50% |
Carlos Piris | 0 | 4 | 4 | 0% |
Julien Maio | 0 | 3 | 3 | 0% |
Miha Ivančič | 3 | 0 | 3 | 100% |
William Villeger | 0 | 3 | 3 | 0% |
Mads Vestergaard | 0 | 3 | 3 | 0% |
Adam Pringle | 2 | 1 | 3 | 67% |







