
Emma Moszczynski
Quốc gia
Đức
Tuổi
24 tuổi
Emma Moszczynski (Đức) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2024 | #58 | — |
| 2023 | #41 | #334 |
| 2022 | #37 | #135 |
| 2021 | #97 | #126 |
| 2020 | #228 | #117 |
| 2019 | #237 | #482 |
| 2018 | #303 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | 🥇 W | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | Qual. R32 | — | |
| 2023 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2023 | Đôi nữ | QF | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Stine Susan Küspert | 83 | 49 | 34 | 59% | 2016 – 2023 |
Bjarne Geiss | 23 | 11 | 12 | 48% | 2017 – 2023 |
Johannes Pistorius | 18 | 9 | 9 | 50% | 2021 – 2022 |
Jan Colin Völker | 12 | 9 | 3 | 75% | 2017 – 2026 |
Leona Michalski | 9 | 5 | 4 | 56% | 2019 |
Matthias Kicklitz | 6 | 3 | 3 | 50% | 2016 – 2019 |
Daniel Hess | 5 | 3 | 2 | 60% | 2016 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Vimala Hériau | 1 | 5 | 6 | 17% |
Nami Matsuyama | 0 | 5 | 5 | 0% |
Yelyzaveta Zharka | 3 | 2 | 5 | 60% |
Lizzie Tolman | 3 | 2 | 5 | 60% |
Flavie Vallet | 5 | 0 | 5 | 100% |
Amalie Magelund | 0 | 4 | 4 | 0% |
Toh Ee Wei | 0 | 4 | 4 | 0% |









