
Megumi Taruno
Quốc gia
Hoa Kỳ
Tuổi
37 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 19 Th12 2019
Megumi Taruno (Hoa Kỳ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #348 | — |
| 2021 | #236 | — |
| 2020 | #228 | — |
| 2019 | #250 | #427 |
| 2018 | #440 | #436 |
| 2016 | #123 | #42 |
| 2015 | #137 | #84 |
| 2014 | #252 | #156 |
| 2013 | #112 | — |
| 2012 | #28 | — |
| 2011 | #32 | — |
| 2010 | #27 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Misato Aratama | 35 | 16 | 19 | 46% | 2013 – 2014 |
Naoko Fukuman | 5 | 3 | 2 | 60% | 2010 |
Minatsu Mitani | 4 | 3 | 1 | 75% | 2010 |
Natcha Saengchote | 3 | 1 | 2 | 33% | 2018 – 2019 |
Jenna Gozali | 3 | 2 | 1 | 67% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Wang Yihan | 0 | 3 | 3 | 0% |
Duanganong Aroonkesorn | 2 | 1 | 3 | 67% |
Kunchala Voravichitchaikul | 2 | 1 | 3 | 67% |
Tang Yuanting | 0 | 3 | 3 | 0% |
Ou Dongni | 0 | 3 | 3 | 0% |
Zhou Mi | 0 | 3 | 3 | 0% |
Irina Khlebko | 2 | 1 | 3 | 67% |









