
Jenna Gozali
Quốc gia
Hoa Kỳ
Tuổi
36 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 12 Th7 2019
Jenna Gozali (Hoa Kỳ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #348 | — |
| 2021 | #236 | — |
| 2020 | #228 | — |
| 2019 | #250 | #349 |
| 2018 | #440 | #322 |
| 2017 | #361 | #368 |
| 2016 | #68 | #118 |
| 2015 | #43 | #117 |
| 2014 | #40 | #350 |
| 2013 | #123 | #352 |
| 2012 | #31 | #391 |
| 2011 | #24 | — |
| 2010 | #81 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nữ | QF | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Komala Dewi | 61 | 34 | 27 | 56% | 2011 – 2015 |
Aprilsasi Putri Lejarsar Variella | 12 | 6 | 6 | 50% | 2010 |
Suci Rizky Andini | 11 | 5 | 6 | 45% | 2013 |
Ricky Widianto | 8 | 5 | 3 | 63% | 2010 |
Muhammad Ulinnuha | 8 | 5 | 3 | 63% | 2008 – 2009 |
Shendy Puspa Irawati | 4 | 3 | 1 | 75% | 2015 |
Megumi Taruno | 3 | 2 | 1 | 67% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Yao Lei | 1 | 3 | 4 | 25% |
Koharu Yonemoto | 1 | 3 | 4 | 25% |
Yuriko Miki | 1 | 3 | 4 | 25% |
Shinta Mulia Sari | 1 | 2 | 3 | 33% |
Savitree Amitrapai | 0 | 3 | 3 | 0% |
Sapsiree Taerattanachai | 0 | 3 | 3 | 0% |
Melati Daeva Oktavianti | 0 | 3 | 3 | 0% |









