
Megumi Yokoyama
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
46 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 26 Th10 2018
Megumi Yokoyama (Nhật Bản) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2020 | #383 | — |
| 2019 | #87 | — |
| 2018 | #82 | — |
| 2017 | #58 | — |
| 2016 | #107 | — |
| 2015 | — | #219 |
| 2014 | #82 | #220 |
| 2012 | #85 | #349 |
| 2011 | #136 | #363 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nữ | 🥈 F | — | |
| 2018 | Đôi nữ | 🥇 W | — | |
| 2017 | Đôi nữ | R16 | 6,000 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Asumi Kugo | 47 | 36 | 11 | 77% | 2012 – 2018 |
Ryota Taohata | 3 | 2 | 1 | 67% | 2012 |
Akira Kobayashi | 1 | 0 | 1 | 0% | 2012 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Yoo Hae-won | 1 | 1 | 2 | 50% |
Savitree Amitrapai | 1 | 1 | 2 | 50% |
Isabel Lohau | 2 | 0 | 2 | 100% |
Koharu Yonemoto | 0 | 2 | 2 | 0% |
Kim Hye-rin | 1 | 1 | 2 | 50% |
Cheng Yu-Chieh | 2 | 0 | 2 | 100% |
Chisato Hoshi | 1 | 1 | 2 | 50% |









