
Mohita Sahdev
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
38 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 26 Th1 2017
Mohita Sahdev (Ấn Độ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2017.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2018 | — | — | #355 |
| 2017 | #188 | — | #329 |
| 2016 | #152 | #216 | #184 |
| 2015 | #140 | #166 | — |
| 2014 | #122 | #178 | — |
| 2013 | #68 | — | #235 |
| 2012 | #82 | #171 | #212 |
| 2011 | #206 | #153 | #220 |
| 2010 | #124 | #229 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2017 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2017 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nữ | R16 | 6,000 | |
| 2016 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2016 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Dhanya Nair | 30 | 13 | 17 | 43% | 2011 – 2016 |
Utkarsh Arora | 4 | 1 | 3 | 25% | 2014 – 2016 |
Sanjana Santosh | 3 | 2 | 1 | 67% | 2016 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Phataimas Muenwong | 1 | 2 | 3 | 33% |
Prajakta Sawant | 1 | 2 | 3 | 33% |
Pusarla Venkata Sindhu | 0 | 2 | 2 | 0% |
Jongkolphan Kititharakul | 0 | 2 | 2 | 0% |
Rawinda Prajongjai | 0 | 2 | 2 | 0% |
Naoko Fukuman | 0 | 2 | 2 | 0% |
Özge Bayrak | 0 | 2 | 2 | 0% |







