
Sanjana Santosh
SANJANA Santosh
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
29 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 24 Th8 2022
Sanjana Santosh (Ấn Độ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2022. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2023 | #230 | — |
| 2022 | #64 | #175 |
| 2021 | #43 | #160 |
| 2020 | #44 | #253 |
| 2019 | #49 | #406 |
| 2018 | #54 | #204 |
| 2017 | #33 | #91 |
| 2016 | #91 | #160 |
| 2014 | #166 | — |
| 2013 | #171 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2022 | Đôi nữ | R32 | 2,220 | |
| 2021 | Đôi nữ | R64 | 880 | |
| 2021 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2021 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2021 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Pooja Dandu | 53 | 24 | 29 | 45% | 2018 – 2022 |
Rohan Kapoor | 32 | 17 | 15 | 53% | 2016 – 2021 |
Arathi Sara Sunil | 26 | 15 | 11 | 58% | 2016 – 2017 |
Mahima Aggarwal | 8 | 4 | 4 | 50% | 2017 |
Anoushka Parikh | 6 | 3 | 3 | 50% | 2015 |
Tarun Kona | 5 | 2 | 3 | 40% | 2017 |
Chirag Shetty | 4 | 3 | 1 | 75% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Mai Surrow | 1 | 3 | 4 | 25% |
Lauren Smith | 0 | 3 | 3 | 0% |
Siti Fadia Silva Ramadhanti | 0 | 3 | 3 | 0% |
Natalya Voytsekh | 2 | 1 | 3 | 67% |
Julie Macpherson | 2 | 1 | 3 | 67% |
Bengisu Erçetin | 1 | 2 | 3 | 33% |
Nazlıcan İnci | 1 | 2 | 3 | 33% |










