
Nabila Cahya Permata Ayu
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
20 tuổi
Nabila Cahya Permata Ayu (Indonesia) hiện xếp hạng #98 ở nội dung Đôi nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#98
Đôi nữ
#92
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #92 | #413 |
| 2025 | #98 | #394 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | Qual. QF | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Nahya Muhyifa | 20 | 7 | 13 | 35% | 2025 – 2026 |
Daniel Edgar Marvino | 7 | 5 | 2 | 71% | 2025 |
Jessica Maya Rismawardani | 4 | 2 | 2 | 50% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Isyana Syahira Meida | 2 | 2 | 4 | 50% |
Rinjani Kwinara Nastine | 1 | 2 | 3 | 33% |
Natasja Anthonisen | 0 | 2 | 2 | 0% |
Amalie Cecilie Kudsk | 0 | 2 | 2 | 0% |
Kim Yu Jung | 0 | 2 | 2 | 0% |
Carmen Ting | 1 | 1 | 2 | 50% |
Ong Xin Yee | 1 | 1 | 2 | 50% |

