
Daniel Edgar Marvino
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
22 tuổi
Daniel Edgar Marvino (Indonesia) hiện xếp hạng #59 ở nội dung Đôi nam. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
#59
Đôi nam
#58
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #56 | #413 |
| 2025 | #55 | #394 |
| 2024 | #91 | — |
| 2023 | #72 | — |
| 2022 | #98 | — |
| 2021 | #251 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | 🥇 W | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Raymond Indra | 53 | 33 | 20 | 62% | 2021 – 2023 |
Muh Putra Erwiansyah | 43 | 31 | 12 | 72% | 2025 |
Christopher David Wijaya | 29 | 19 | 10 | 66% | 2024 |
Nabila Cahya Permata Ayu | 7 | 5 | 2 | 71% | 2025 |
Patra Harapan Rindorindo | 4 | 2 | 2 | 50% | 2018 |
Az Zahra Ditya Ramadhani | 4 | 2 | 2 | 50% | 2021 |
Lanny Tria Mayasari | 2 | 1 | 1 | 50% | 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Raymond Indra | 1 | 6 | 7 | 14% |
Goh Boon Zhe | 4 | 1 | 5 | 80% |
Bryan Jeremy Goonting | 4 | 1 | 5 | 80% |
Muh Putra Erwiansyah | 2 | 2 | 4 | 50% |
Fazriq Razif | 3 | 1 | 4 | 75% |
Nikolaus Joaquin | 0 | 4 | 4 | 0% |
Yeremia Erich Yoche Yacob | 1 | 2 | 3 | 33% |





