
Nadine Ashraf
Quốc gia
Ai Cập
Tuổi
33 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 26 Th10 2018
Nadine Ashraf (Ai Cập) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2018 | #361 | — | #349 |
| 2017 | #60 | #296 | #259 |
| 2016 | #45 | #172 | #212 |
| 2015 | #195 | #172 | #230 |
| 2014 | #51 | #170 | #131 |
| 2013 | #57 | #116 | #137 |
| 2012 | #136 | #167 | #272 |
| 2011 | #125 | #105 | #228 |
| 2010 | #246 | #268 | #471 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2018 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2017 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2017 | Đơn nữ | R2 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Menna El-Tanany | 35 | 14 | 21 | 40% | 2015 – 2018 |
Abdelrahman Abdelhakim | 11 | 5 | 6 | 45% | 2015 – 2017 |
Hadia Hosny | 8 | 4 | 4 | 50% | 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Michelle Butler-Emmett | 1 | 4 | 5 | 20% |
Ebru Yazgan | 0 | 4 | 4 | 0% |
Dorcas Ajoke Adesokan | 0 | 3 | 3 | 0% |
Sorayya Aghaei Hajiagha | 2 | 1 | 3 | 67% |
Nitya Krishinda Maheswari | 0 | 2 | 2 | 0% |
Greysia Polii | 0 | 2 | 2 | 0% |
Neslihan Arın | 0 | 2 | 2 | 0% |





