
Menna El-Tanany
Menna Eltanany
Quốc gia
Ai Cập
Tuổi
35 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 26 Th10 2018
Menna El-Tanany (Ai Cập) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 6 danh hiệu khác. Đã vô địch Zambia International 2016 2 lần (2016, 2016).
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×6
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2018 | #361 | #91 | #153 |
| 2017 | #60 | #58 | #91 |
| 2016 | #45 | #119 | #142 |
| 2015 | #243 | #345 | #378 |
| 2014 | #51 | #87 | #134 |
| 2013 | #57 | #79 | #139 |
| 2012 | #136 | #219 | #262 |
| 2011 | #161 | #250 | #267 |
| 2010 | #263 | — | #422 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2018 | Đơn nữ | Qual. R32 | — | |
| 2018 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2017 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2017 | Đơn nữ | R64 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ahmed Salah | 37 | 24 | 13 | 65% | 2015 – 2017 |
Nadine Ashraf | 35 | 14 | 21 | 40% | 2015 – 2018 |
Doha Hany | 7 | 3 | 4 | 43% | 2013 |
Abdelrahman Abdelhakim | 1 | 1 | 0 | 100% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kate Foo Kune | 0 | 4 | 4 | 0% |
Ebru Yazgan | 0 | 4 | 4 | 0% |
Cemre Fere | 0 | 4 | 4 | 0% |
Jennifer Fry | 0 | 4 | 4 | 0% |
Michelle Butler-Emmett | 1 | 3 | 4 | 25% |
Ogar Siamupangila | 3 | 0 | 3 | 100% |
Negin Amiripour | 1 | 2 | 3 | 33% |




