
Hadia Hosny
Quốc gia
Ai Cập
Tuổi
37 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 27 Th7 2021
Hadia Hosny (Ai Cập) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2021. 16 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 16 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Dorcas Ajoke Adesokan (Nigeria), với 12 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch Cameroon International 2018 2 lần (2018, 2018).
Thành tích
🥇 Giải vô địch châu lục ×2🥇 Giải quốc tế ×11🥇 Giải tương lai ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2022 | #47 | #94 | #112 |
| 2021 | #37 | #71 | #81 |
| 2020 | #35 | #68 | #103 |
| 2019 | #65 | #103 | #111 |
| 2018 | #74 | #189 | #110 |
| 2017 | #75 | #77 | #80 |
| 2016 | #118 | #54 | #93 |
| 2015 | #120 | #107 | #103 |
| 2014 | #71 | #52 | #84 |
| 2013 | #75 | #51 | #84 |
| 2012 | #206 | #114 | #114 |
| 2011 | #125 | #109 | #161 |
| 2010 | #246 | #120 | #193 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2021 | Women's Doubles | Group B | — | |
| 2021 | Đôi nữ | QF | — | |
| 2021 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2021 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2021 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Doha Hany | 108 | 63 | 45 | 58% | 2015 – 2021 |
Abdelrahman Kashkal | 63 | 29 | 34 | 46% | 2010 – 2016 |
Ahmed Salah | 54 | 33 | 21 | 61% | 2018 – 2020 |
Nadine Ashraf | 8 | 4 | 4 | 50% | 2013 |
Georges Paul | 4 | 3 | 1 | 75% | 2016 |
Grace Gabriel | 3 | 1 | 2 | 33% | 2011 |
Ali Ahmed El Khateeb | 2 | 1 | 1 | 50% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Dorcas Ajoke Adesokan | 8 | 4 | 12 | 67% |
Ogar Siamupangila | 10 | 2 | 12 | 83% |
Kate Foo Kune | 2 | 8 | 10 | 20% |
Grace Gabriel | 4 | 5 | 9 | 44% |
Linda Mazri | 6 | 3 | 9 | 67% |
Tosin Damilola Atolagbe | 6 | 0 | 6 | 100% |
Michelle Butler-Emmett | 2 | 4 | 6 | 33% |







