
Neslihan Kılıç
Neslihan Kilic
Quốc gia
Thổ Nhĩ Kỳ
Tuổi
32 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 21 Th12 2016
Neslihan Kılıç (Thổ Nhĩ Kỳ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2016. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2017 | #274 | #206 | — |
| 2016 | #173 | #93 | #187 |
| 2015 | #142 | #90 | #165 |
| 2014 | #311 | #203 | #432 |
| 2013 | #81 | #114 | — |
| 2012 | #82 | #122 | #269 |
| 2011 | #135 | #128 | #260 |
| 2010 | #167 | #130 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nữ | 🥇 W | — | |
| 2016 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2015 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ramazan Öztürk | 54 | 30 | 24 | 56% | 2010 – 2015 |
Neslihan Arın | 28 | 18 | 10 | 64% | 2009 – 2011 |
Cemre Fere | 28 | 20 | 8 | 71% | 2012 – 2016 |
Ebru Yazgan | 20 | 10 | 10 | 50% | 2014 – 2015 |
Emre Lale | 10 | 5 | 5 | 50% | 2009 – 2011 |
Sinan Zorlu | 5 | 4 | 1 | 80% | 2013 |
Özge Bayrak | 5 | 3 | 2 | 60% | 2013 – 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Stefani Stoeva | 2 | 4 | 6 | 33% |
Gabriela Stoeva | 1 | 4 | 5 | 20% |
Petya Nedelcheva | 2 | 1 | 3 | 67% |
Ksenia Polikarpova | 0 | 3 | 3 | 0% |
Daniella Gonda | 2 | 1 | 3 | 67% |
Ebru Tunalı | 1 | 2 | 3 | 33% |
Alina Davletova | 1 | 2 | 3 | 33% |











