
Nicholas Bonkowsky
Quốc gia
Canada
Tuổi
37 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 26 Th9 2023
Nicholas Bonkowsky (Canada) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2023.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đơn nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2023 | #222 | #327 | #238 |
| 2022 | #234 | #337 | #323 |
| 2019 | — | #418 | — |
| 2018 | #107 | #219 | — |
| 2017 | #82 | #151 | #358 |
| 2016 | #135 | #181 | #345 |
| 2015 | — | #400 | #350 |
| 2014 | #440 | #264 | #331 |
| 2013 | #440 | #242 | — |
| 2012 | — | #250 | — |
| 2011 | — | #230 | — |
| 2010 | — | #262 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2023 | Đơn nam | Qual. R32 | — | |
| 2023 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2023 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2023 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2023 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Mathew Fogarty | 16 | 4 | 12 | 25% | 2016 – 2017 |
Yuko Kawasaki | 2 | 0 | 2 | 0% | 2017 – 2018 |
Yan Tuck Chan | 2 | 0 | 2 | 0% | 2016 |
Toby Ng | 1 | 0 | 1 | 0% | 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Job Castillo | 0 | 5 | 5 | 0% |
Sattawat Pongnairat | 0 | 3 | 3 | 0% |
Rodolfo Ramírez | 1 | 2 | 3 | 33% |
Nelson Javier | 0 | 3 | 3 | 0% |
Phillip Chew | 0 | 3 | 3 | 0% |
Rubén Castellanos | 0 | 3 | 3 | 0% |
Daniel Paiola | 0 | 2 | 2 | 0% |









