
Nicolas Müller
Nicolas A. Mueller
Quốc gia
Thụy Sĩ
Tuổi
25 tuổi
Nicolas Müller (Thụy Sĩ) hiện xếp hạng #191 ở nội dung Đơn nam. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#191
Đơn nam
Thành tích
🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|---|
| 2026 | — | #194 | — |
| 2025 | — | #190 | — |
| 2024 | — | #208 | #335 |
| 2023 | #129 | #246 | — |
| 2022 | #87 | #260 | #354 |
| 2021 | #147 | #345 | #239 |
| 2020 | — | #433 | #226 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | Qual. R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ronja Stern | 28 | 13 | 15 | 46% | 2021 – 2023 |
Yann Orteu | 9 | 4 | 5 | 44% | 2016 – 2024 |
Vivien Sandorhazi | 5 | 5 | 0 | 100% | 2018 |
Jenjira Stadelmann | 1 | 0 | 1 | 0% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ethan van Leeuwen | 2 | 2 | 4 | 50% |
Petra Polanc | 1 | 2 | 3 | 33% |
Julien Carraggi | 0 | 3 | 3 | 0% |
Melker Z-Bexell | 2 | 1 | 3 | 67% |
Jakob Houe | 0 | 3 | 3 | 0% |
Toh Ee Wei | 0 | 2 | 2 | 0% |
Iikka Heino | 1 | 1 | 2 | 50% |







