
Vivien Sandorhazi
Quốc gia
Hungary
Tuổi
25 tuổi
Vivien Sandorhazi (Hungary) hiện xếp hạng #95 ở nội dung Đơn nữ. 12 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 12 danh hiệu khác. Đã vô địch 7th Multi Alarm Hungarian Junior 2017 2 lần (2017, 2017).
#95
Đơn nữ
#82
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Trẻ ×12
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #84 | #186 | — |
| 2025 | #81 | #132 | — |
| 2024 | #74 | #174 | #494 |
| 2023 | #63 | #435 | #453 |
| 2022 | #94 | #459 | — |
| 2021 | #135 | — | — |
| 2020 | #182 | — | #445 |
| 2019 | #227 | — | #456 |
| 2018 | #273 | — | #413 |
| 2017 | #481 | — | #448 |
| 2016 | #448 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | Qual. R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Tereza Švábíková | 29 | 19 | 10 | 66% | 2016 – 2018 |
Nicolas Müller | 5 | 5 | 0 | 100% | 2018 |
Laura Sárosi | 2 | 0 | 2 | 0% | 2017 |
Hristomira Popovska | 2 | 1 | 1 | 50% | 2018 |
Abbygael Harris | 2 | 1 | 1 | 50% | 2019 |
Brandon Zhi Hao Yap | 1 | 0 | 1 | 0% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Petra Polanc | 5 | 4 | 9 | 56% |
Wiktoria Dąbczyńska | 3 | 3 | 6 | 50% |
Katarína Vargová | 5 | 1 | 6 | 83% |
Tereza Švábíková | 2 | 3 | 5 | 40% |
Léonice Huet | 3 | 2 | 5 | 60% |
Amalie Schulz | 0 | 4 | 4 | 0% |
Huang Yu-Hsun | 1 | 3 | 4 | 25% |







