
Ritika Thaker
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
25 tuổi
Ritika Thaker (Ấn Độ) hiện xếp hạng #103 ở nội dung Đôi nam nữ. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 6 danh hiệu khác. Đã vô địch Ivory Coast International 2017 2 lần (2017, 2017).
#103
Đôi nam nữ
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai ×3🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | — | #99 | — |
| 2025 | #92 | #63 | — |
| 2024 | #51 | #75 | — |
| 2023 | #56 | #154 | — |
| 2022 | #45 | #172 | #291 |
| 2021 | #77 | #253 | #242 |
| 2020 | #98 | — | #176 |
| 2019 | #98 | — | #155 |
| 2018 | #122 | — | #288 |
| 2017 | #205 | — | #391 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Simran Singhi | 98 | 47 | 51 | 48% | 2016 – 2024 |
Bokka Navaneeth | 41 | 24 | 17 | 59% | 2021 – 2025 |
Nitin Kumar | 14 | 6 | 8 | 43% | 2025 |
Dingku Singh Konthoujam | 13 | 7 | 6 | 54% | 2017 – 2022 |
Krishna Prasad Garaga | 2 | 0 | 2 | 0% | 2017 |
Aparna Balan | 1 | 0 | 1 | 0% | 2024 |
Sonali Singh | 1 | 0 | 1 | 0% | 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ashith Surya | 1 | 3 | 4 | 25% |
Amrutha Pramuthesh | 1 | 3 | 4 | 25% |
Hadia Hosny | 3 | 0 | 3 | 100% |
K. Maneesha | 0 | 3 | 3 | 0% |
Aakarshi Kashyap | 1 | 2 | 3 | 33% |
Aminath Nabeeha Abdul Razzaq | 3 | 0 | 3 | 100% |
Fathimath Nabaaha Abdul Razzaq | 3 | 0 | 3 | 100% |








