
P. C. Thulasi
Thulasi P. C.
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
34 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 11 Th12 2019
P. C. Thulasi (Ấn Độ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #357 | — |
| 2021 | #265 | — |
| 2020 | #244 | — |
| 2018 | #352 | — |
| 2017 | #146 | — |
| 2016 | #111 | #99 |
| 2015 | #86 | — |
| 2014 | #80 | #127 |
| 2013 | #42 | — |
| 2012 | #35 | #136 |
| 2011 | #65 | #289 |
| 2010 | #40 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đơn nữ | Qual. R32 | — | |
| 2019 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Siki Reddy | 8 | 4 | 4 | 50% | 2009 – 2011 |
Jyotshna Polavarapu | 3 | 1 | 2 | 33% | 2012 |
Pusarla Venkata Sindhu | 1 | 0 | 1 | 0% | 2010 |
Prajakta Sawant | 1 | 0 | 1 | 0% | 2010 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Porntip Buranaprasertsuk | 0 | 3 | 3 | 0% |
Nitchaon Jindapol | 2 | 1 | 3 | 67% |
Sayali Gokhale | 1 | 2 | 3 | 33% |
Michelle Li | 1 | 1 | 2 | 50% |
Pornpawee Chochuwong | 2 | 0 | 2 | 100% |
Hsu Ya-Ching | 1 | 1 | 2 | 50% |
Yao Xue | 0 | 2 | 2 | 0% |









