
Siki Reddy
Sikki Reddy
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
32 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 28 Th11 2024
Siki Reddy (Ấn Độ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 16 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 16 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Prajakta Sawant (Ấn Độ), với 10 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch Uganda International 2015 2 lần (2015, 2015).
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Super 100 ×2🥇 Thử thách quốc tế ×9🥇 Giải quốc tế ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2025 | #25 | — | — |
| 2024 | #31 | #113 | — |
| 2023 | #30 | #47 | — |
| 2022 | #37 | #20 | — |
| 2021 | #32 | #19 | — |
| 2020 | #23 | #19 | — |
| 2019 | #21 | #21 | — |
| 2018 | #18 | #25 | — |
| 2017 | #13 | #23 | — |
| 2016 | #15 | #99 | #189 |
| 2015 | — | #111 | — |
| 2014 | #65 | #54 | — |
| 2013 | #47 | #32 | — |
| 2012 | #73 | #41 | — |
| 2011 | #70 | #46 | — |
| 2010 | #183 | #55 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Pranav Chopra | 146 | 75 | 71 | 51% | 2012 – 2021 |
Ashwini Ponnappa | 142 | 65 | 77 | 46% | 2016 – 2022 |
Rohan Kapoor | 55 | 34 | 21 | 62% | 2022 – 2023 |
Pradnya Gadre | 51 | 30 | 21 | 59% | 2013 – 2016 |
B. Sumeeth Reddy | 46 | 23 | 23 | 50% | 2021 – 2024 |
Tarun Kona | 39 | 22 | 17 | 56% | 2015 |
Aparna Balan | 29 | 11 | 18 | 38% | 2011 – 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Prajakta Sawant | 6 | 4 | 10 | 60% |
Ayaka Takahashi | 1 | 8 | 9 | 11% |
Lauren Smith | 6 | 3 | 9 | 67% |
Chan Peng Soon | 2 | 7 | 9 | 22% |
Zheng Siwei | 0 | 8 | 8 | 0% |
Misaki Matsutomo | 0 | 8 | 8 | 0% |
Sapsiree Taerattanachai | 1 | 7 | 8 | 13% |













