
Sankar Prasad Udayakumar
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
23 tuổi
Sankar Prasad Udayakumar (Ấn Độ) hiện xếp hạng #138 ở nội dung Đôi nam. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#138
Đôi nam
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #100 | — |
| 2025 | #92 | — |
| 2024 | #68 | — |
| 2023 | #56 | — |
| 2022 | #49 | #377 |
| 2021 | #105 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
P. S. Ravikrishna | 66 | 36 | 30 | 55% | 2021 – 2024 |
Ishaan Bhatnagar | 23 | 15 | 8 | 65% | 2024 |
Akshan Shetty | 19 | 12 | 7 | 63% | 2025 |
Treesa Jolly | 3 | 1 | 2 | 33% | 2020 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Sunjith Subramanian | 3 | 0 | 3 | 100% |
Chaloempon Charoenkitamorn | 0 | 3 | 3 | 0% |
Ondřej Král | 1 | 2 | 3 | 33% |
Ashith Surya | 2 | 1 | 3 | 67% |
Thanawin Madee | 1 | 2 | 3 | 33% |
Adam Mendrek | 0 | 2 | 2 | 0% |
Sabri Medel | 2 | 0 | 2 | 100% |









