
Akshan Shetty
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
26 tuổi
Akshan Shetty (Ấn Độ) hiện xếp hạng #138 ở nội dung Đôi nam.
#138
Đôi nam
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #100 | — |
| 2025 | #84 | — |
| 2024 | #92 | — |
| 2023 | #151 | #267 |
| 2022 | #165 | #89 |
| 2021 | #206 | #166 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
P. S. Ravikrishna | 31 | 19 | 12 | 61% | 2024 |
Sankar Prasad Udayakumar | 19 | 12 | 7 | 63% | 2025 |
Simran Singhi | 13 | 7 | 6 | 54% | 2021 – 2022 |
Utkarsh Arora | 7 | 3 | 4 | 43% | 2021 – 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Vishnu Vardhan Goud Panjala | 0 | 3 | 3 | 0% |
Ayush Makhija | 3 | 0 | 3 | 100% |
Suraj Goala | 0 | 3 | 3 | 0% |
Dingku Singh Konthoujam | 0 | 2 | 2 | 0% |
Wiktor Trecki | 1 | 1 | 2 | 50% |
Dhruv Rawat | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lwi Sheng Hao | 0 | 2 | 2 | 0% |





