
Patrick MacHugh
Patrick Machugh
Quốc gia
Scotland
Tuổi
34 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 12 Th4 2018
Patrick MacHugh (Scotland) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2019 | #135 | — |
| 2018 | #56 | — |
| 2017 | #52 | — |
| 2016 | #54 | — |
| 2015 | #292 | — |
| 2014 | #58 | — |
| 2013 | #55 | #204 |
| 2012 | #65 | #193 |
| 2011 | #58 | #176 |
| 2010 | #54 | #225 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nam | R16 | 1,520 | |
| 2018 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam | 🥈 F | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Martin Campbell | 148 | 79 | 69 | 53% | 2012 – 2018 |
Caitlin Pringle | 16 | 6 | 10 | 38% | 2012 – 2014 |
Rebekka Findlay | 8 | 3 | 5 | 38% | 2014 – 2015 |
Sarah Bok | 2 | 1 | 1 | 50% | 2014 |
Sarina Kohlfürst | 1 | 0 | 1 | 0% | 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Matthew Nottingham | 1 | 8 | 9 | 11% |
Chris Coles | 3 | 5 | 8 | 38% |
Bastian Kersaudy | 0 | 6 | 6 | 0% |
Gaëtan Mittelheisser | 1 | 5 | 6 | 17% |
Peter Briggs | 1 | 4 | 5 | 20% |
Marcus Ellis | 0 | 4 | 4 | 0% |
Andreas Heinz | 2 | 2 | 4 | 50% |










