
Sarina Kohlfürst
Sarina Kohlfurst
Quốc gia
Áo
Tuổi
33 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 22 Th8 2014
Sarina Kohlfürst (Áo) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2014.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #231 | — |
| 2015 | #117 | #274 |
| 2014 | #75 | #211 |
| 2012 | #75 | #177 |
| 2011 | #82 | #173 |
| 2010 | #132 | #212 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2014 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2014 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2014 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2014 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2014 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Nathalie Ziesig | 46 | 12 | 34 | 26% | 2010 – 2014 |
Matthias Almer | 2 | 1 | 1 | 50% | 2010 |
Daniel Font | 1 | 0 | 1 | 0% | 2010 |
Patrick MacHugh | 1 | 0 | 1 | 0% | 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Darya Samarchants | 0 | 3 | 3 | 0% |
Lorraine Baumann | 0 | 3 | 3 | 0% |
Olga Morozova | 0 | 3 | 3 | 0% |
Natalia Rogova | 0 | 3 | 3 | 0% |
Hayley Rogers | 0 | 3 | 3 | 0% |
Lee Chia-Hsin | 0 | 2 | 2 | 0% |
Anastasiia Akchurina | 0 | 2 | 2 | 0% |





