
Susan Ideh
Quốc gia
Nigeria
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 3 Th10 2015
Susan Ideh (Nigeria) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2015. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2016 | #85 | #204 | #178 |
| 2015 | #86 | #106 | #189 |
| 2014 | #125 | #101 | #178 |
| 2013 | #210 | #214 | — |
| 2012 | #206 | #163 | #235 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2015 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2015 | Đôi nam nữ | 🥇 W | — | |
| 2015 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2015 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2015 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Maria Braimoh | 13 | 6 | 7 | 46% | 2010 – 2011 |
Jinkan Ifraimu | 10 | 8 | 2 | 80% | 2010 – 2015 |
Ola Fagbemi | 9 | 4 | 5 | 44% | 2010 – 2012 |
Tosin Damilola Atolagbe | 5 | 3 | 2 | 60% | 2015 |
Grace Gabriel | 4 | 2 | 2 | 50% | 2012 |
Peace Orji | 2 | 1 | 1 | 50% | 2014 |
Grace Daniel | 1 | 0 | 1 | 0% | 2006 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Annari Viljoen | 1 | 6 | 7 | 14% |
Hadia Hosny | 3 | 1 | 4 | 75% |
Abdelrahman Kashkal | 2 | 1 | 3 | 67% |
Michelle Edwards | 0 | 3 | 3 | 0% |
Grace Gabriel | 2 | 0 | 2 | 100% |
Maria Braimoh | 2 | 0 | 2 | 100% |
Ola Fagbemi | 2 | 0 | 2 | 100% |

