
Philip Birker
Quốc gia
Áo
Tuổi
27 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 1 Th12 2023
Philip Birker (Áo) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2023. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2024 | #98 | #347 |
| 2023 | #74 | #127 |
| 2022 | #68 | #99 |
| 2021 | #94 | #78 |
| 2020 | #108 | #78 |
| 2019 | #191 | #84 |
| 2018 | #484 | #120 |
| 2017 | — | #492 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2023 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2023 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2023 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2023 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2023 | Đôi nam nữ | Qual. QF | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Katharina Hochmeir | 90 | 31 | 59 | 34% | 2018 – 2023 |
Dominik Stipsits | 79 | 32 | 47 | 41% | 2017 – 2021 |
Serena Au Yeong | 14 | 7 | 7 | 50% | 2016 – 2023 |
Daniel Graßmück | 1 | 0 | 1 | 0% | 2016 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Matthew Grimley | 0 | 5 | 5 | 0% |
Bjarne Geiss | 0 | 4 | 4 | 0% |
Alexander Dunn | 1 | 3 | 4 | 25% |
Christopher Grimley | 0 | 4 | 4 | 0% |
Daniel Hess | 0 | 4 | 4 | 0% |
Zvonimir Hölbling | 1 | 2 | 3 | 33% |
Johannes Pistorius | 0 | 3 | 3 | 0% |






