
Dominik Stipsits
Quốc gia
Áo
Tuổi
31 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 20 Th6 2022
Dominik Stipsits (Áo) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2022. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải tương lai ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #99 | #127 |
| 2021 | #78 | #117 |
| 2020 | #78 | #115 |
| 2019 | #84 | #148 |
| 2018 | #68 | #107 |
| 2017 | #58 | #171 |
| 2016 | #68 | — |
| 2014 | #99 | #288 |
| 2013 | #118 | — |
| 2012 | #192 | #420 |
| 2011 | — | #386 |
| 2010 | #467 | #367 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2022 | Đơn nam | Qual. R64 | — | |
| 2022 | Đơn nam | Qual. R64 | — | |
| 2022 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2022 | Đơn nam | Qual. R128 | — | |
| 2022 | Đơn nam | Qual. R128 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Philip Birker | 79 | 32 | 47 | 41% | 2017 – 2021 |
Roman Zirnwald | 64 | 27 | 37 | 42% | 2013 – 2018 |
Serena Au Yeong | 43 | 16 | 27 | 37% | 2018 – 2021 |
Nathalie Ziesig | 17 | 6 | 11 | 35% | 2011 – 2015 |
Matthias Almer | 11 | 5 | 6 | 45% | 2011 – 2012 |
Daniel Graßmück | 4 | 1 | 3 | 25% | 2012 – 2016 |
Kateřina Tomalová | 2 | 0 | 2 | 0% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Anton Kaisti | 0 | 5 | 5 | 0% |
Alžběta Bášová | 0 | 5 | 5 | 0% |
Zvonimir Hölbling | 1 | 3 | 4 | 25% |
Johannes Pistorius | 0 | 4 | 4 | 0% |
Steve Olesen | 1 | 3 | 4 | 25% |
Zvonimir Đurkinjak | 0 | 3 | 3 | 0% |
Jakub Bitman | 1 | 2 | 3 | 33% |









