
Daniel Graßmück
Daniel Grassmuck
Quốc gia
Áo
Tuổi
39 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 10 Th6 2018
Daniel Graßmück (Áo) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đơn nam |
|---|---|---|
| 2019 | #236 | — |
| 2018 | #213 | — |
| 2017 | #211 | — |
| 2016 | #68 | #128 |
| 2015 | #93 | #129 |
| 2014 | #239 | #461 |
| 2012 | #163 | #225 |
| 2011 | #104 | #202 |
| 2010 | #230 | #203 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nam | 🥇 W | — | |
| 2018 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam | Qual. R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Roman Zirnwald | 85 | 39 | 46 | 46% | 2008 – 2018 |
Luka Wraber | 7 | 6 | 1 | 86% | 2017 |
David Obernosterer | 6 | 4 | 2 | 67% | 2012 |
Dominik Stipsits | 4 | 1 | 3 | 25% | 2012 – 2016 |
Philip Birker | 1 | 0 | 1 | 0% | 2016 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Tomáš Kopřiva | 3 | 1 | 4 | 75% |
Zvonimir Đurkinjak | 1 | 2 | 3 | 33% |
Chris Coles | 2 | 1 | 3 | 67% |
Sam Magee | 0 | 3 | 3 | 0% |
Paweł Prądziński | 2 | 1 | 3 | 67% |
Vladimir Ivanov | 0 | 2 | 2 | 0% |
Andrew Ellis | 0 | 2 | 2 | 0% |








