
Phillipe Charron
PHILLIPE Charron
Quốc gia
Canada
Tuổi
36 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 18 Th12 2018
Phillipe Charron (Canada) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2020 | — | #434 | — |
| 2019 | — | #201 | — |
| 2018 | — | #187 | — |
| 2017 | — | #388 | — |
| 2016 | #135 | #80 | #306 |
| 2015 | #123 | #96 | #365 |
| 2014 | #107 | #123 | — |
| 2013 | #56 | #76 | — |
| 2012 | #51 | #145 | — |
| 2011 | #115 | #343 | — |
| 2010 | #94 | #305 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2018 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2018 | Đơn nam | Qual. R64 | — | |
| 2018 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Phyllis Chan | 42 | 18 | 24 | 43% | 2012 – 2015 |
Toby Ng | 30 | 16 | 14 | 53% | 2010 – 2015 |
Pieric Langlais Gagné | 19 | 12 | 7 | 63% | 2009 – 2010 |
Florence Lavoie | 8 | 4 | 4 | 50% | 2010 |
Nathan Robertson | 3 | 2 | 1 | 67% | 2013 |
Kristen Tsai | 2 | 1 | 1 | 50% | 2011 |
Nyl Yakura | 1 | 0 | 1 | 0% | 2012 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Alex Tjong | 3 | 2 | 5 | 60% |
Phillip Chew | 1 | 4 | 5 | 20% |
Lino Muñoz | 4 | 0 | 4 | 100% |
Jamie Subandhi | 0 | 4 | 4 | 0% |
Hugo Arthuso | 3 | 1 | 4 | 75% |
Martín del Valle | 3 | 0 | 3 | 100% |
Cynthia González | 3 | 0 | 3 | 100% |










