
Polina Buhrova
Quốc gia
Ukraina
Tuổi
22 tuổi
Polina Buhrova (Ukraina) hiện xếp hạng #28 ở nội dung Đôi nữ. 8 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 8 danh hiệu khác. Đã vô địch FZ FORZA Ukraine Junior 2021 2 lần (2021, 2021).
#28
Đôi nữ
#41
Đơn nữ
#28
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #28 | #41 |
| 2025 | #19 | #37 |
| 2024 | #24 | #52 |
| 2023 | #391 | #63 |
| 2022 | #168 | #66 |
| 2021 | #199 | #126 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | 🥈 F | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Yevheniia Kantemyr | 92 | 40 | 52 | 43% | 2024 – 2026 |
Mariia Stoliarenko | 32 | 22 | 10 | 69% | 2018 – 2021 |
Kaloyana Nalbantova | 4 | 2 | 2 | 50% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Mariia Stoliarenko | 5 | 2 | 7 | 71% |
Özge Bayrak | 3 | 2 | 5 | 60% |
Busanan Ongbumrungpan | 0 | 4 | 4 | 0% |
Sung Shuo-Yun | 2 | 2 | 4 | 50% |
Chang Ching-Hui | 0 | 4 | 4 | 0% |
Yang Ching-Tun | 0 | 4 | 4 | 0% |
Kornelia Marczak | 2 | 2 | 4 | 50% |







