
Rahmat Adianto
Quốc gia
Indonesia
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 8 Th8 2018
Rahmat Adianto (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam |
|---|---|
| 2019 | #327 |
| 2018 | #327 |
| 2016 | #98 |
| 2015 | #85 |
| 2014 | #62 |
| 2012 | #65 |
| 2011 | #93 |
| 2010 | #227 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2014 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2013 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Berry Angriawan | 27 | 13 | 14 | 48% | 2011 – 2012 |
Andrei Adistia | 19 | 13 | 6 | 68% | 2009 – 2011 |
Hardianto | 4 | 2 | 2 | 50% | 2012 |
Hendra Mulyono | 3 | 1 | 2 | 33% | 2008 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ow Yao Han | 1 | 3 | 4 | 25% |
Vountus Indra Mawan | 3 | 1 | 4 | 75% |
Mohd Lutfi Zaim Abdul Khalid | 3 | 1 | 4 | 75% |
Tan Wee Kiong | 0 | 3 | 3 | 0% |
Berry Angriawan | 1 | 1 | 2 | 50% |
Pranav Chopra | 0 | 2 | 2 | 0% |
Akshay Dewalkar | 0 | 2 | 2 | 0% |





