
Rahmat Hidayat
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
22 tuổi
Rahmat Hidayat (Indonesia) hiện xếp hạng #32 ở nội dung Đôi nam. 12 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 12 danh hiệu khác.
#32
Đôi nam
#32
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100 ×2🥇 Thử thách quốc tế ×5🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam |
|---|---|
| 2026 | #32 |
| 2025 | #44 |
| 2024 | #44 |
| 2023 | #59 |
| 2022 | #93 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Muhammad Rayhan Nur Fadillah | 60 | 46 | 14 | 77% | 2020 – 2023 |
Yeremia Erich Yoche Yacob | 51 | 36 | 15 | 71% | 2024 – 2025 |
Muhammad Rian Ardianto | 22 | 14 | 8 | 64% | 2025 – 2026 |
Febi Setianingrum | 18 | 15 | 3 | 83% | 2019 – 2020 |
Pramudya Kusumawardana Riyanto | 10 | 10 | 0 | 100% | 2022 |
Kevin Sanjaya Sukamuljo | 5 | 3 | 2 | 60% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Fazriq Razif | 5 | 1 | 6 | 83% |
Su Ching-Heng | 1 | 2 | 3 | 33% |
He Jiting | 1 | 2 | 3 | 33% |
Ren Xiangyu | 1 | 2 | 3 | 33% |
Frederik Søgaard Mortensen | 2 | 1 | 3 | 67% |
Rasmus Kjær Pedersen | 2 | 1 | 3 | 67% |
Chaloempon Charoenkitamorn | 2 | 1 | 3 | 67% |








