
Febi Setianingrum
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
22 tuổi
Febi Setianingrum (Indonesia) hiện xếp hạng #15 ở nội dung Đôi nữ. 10 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 1 chiến thắng Super 500, 9 danh hiệu khác.
#15
Đôi nữ
#15
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 500🥇 Super 100 ×2🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ |
|---|---|
| 2026 | #15 |
| 2025 | #43 |
| 2024 | #31 |
| 2023 | #43 |
| 2022 | #149 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Jesita Putri Miantoro | 68 | 47 | 21 | 69% | 2022 – 2024 |
Rachel Allessya Rose | 31 | 19 | 12 | 61% | 2025 – 2026 |
Rahmat Hidayat | 18 | 15 | 3 | 83% | 2019 – 2020 |
Apriyani Rahayu | 12 | 7 | 5 | 58% | 2025 |
Muh Putra Erwiansyah | 11 | 9 | 2 | 82% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Rachel Allessya Rose | 2 | 4 | 6 | 33% |
Chang Ching-Hui | 4 | 1 | 5 | 80% |
Yang Ching-Tun | 4 | 1 | 5 | 80% |
Meilysa Trias Puspita Sari | 1 | 4 | 5 | 20% |
Febriana Dwipuji Kusuma | 2 | 2 | 4 | 50% |
Hsu Ya-Ching | 2 | 2 | 4 | 50% |
Ridya Aulia Fatasya | 4 | 0 | 4 | 100% |







