
Yeremia Erich Yoche Yacob
Yeremia Erich Yoche Yacob Rambitan
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
26 tuổi
Yeremia Erich Yoche Yacob (Indonesia) hiện xếp hạng #163 ở nội dung Đôi nam. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 6 danh hiệu khác.
#163
Đôi nam
#472
Đôi nam nữ
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Super 100🥇 Giải vô địch châu lục🥇 Thử thách quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #143 | #475 |
| 2025 | #44 | — |
| 2024 | #21 | — |
| 2023 | #18 | — |
| 2022 | #12 | — |
| 2021 | #20 | — |
| 2020 | #61 | #335 |
| 2019 | #149 | #338 |
| 2018 | #411 | #352 |
| 2017 | — | #491 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | 🥈 F | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Pramudya Kusumawardana Riyanto | 116 | 69 | 47 | 59% | 2019 – 2023 |
Rahmat Hidayat | 51 | 36 | 15 | 71% | 2024 – 2025 |
Ribka Sugiarto | 20 | 14 | 6 | 70% | 2017 |
Rinov Rivaldy | 19 | 12 | 7 | 63% | 2017 – 2025 |
Angelica Wiratama | 7 | 3 | 4 | 43% | 2017 – 2018 |
Rehan Naufal Kusharjanto | 6 | 3 | 3 | 50% | 2017 |
Serena Kani | 6 | 4 | 2 | 67% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Muhammad Shohibul Fikri | 2 | 5 | 7 | 29% |
Yugo Kobayashi | 1 | 5 | 6 | 17% |
Takuro Hoki | 1 | 5 | 6 | 17% |
Hendra Setiawan | 1 | 5 | 6 | 17% |
Mohammad Ahsan | 1 | 5 | 6 | 17% |
Daniel Marthin | 3 | 3 | 6 | 50% |
Bagas Maulana | 2 | 3 | 5 | 40% |












